Bỏ qua, tới nội dung

镶

xiāngㄒㄧㄤ

Phồn thể: 鑲

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to inlay; to embed; ridge; border

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

22 nét