镶嵌
xiāng qiànㄒㄧㄤ ㄑㄧㄢˋ
Phồn thể: 鑲嵌
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to inlay; to embed; to set (e.g. a jewel in a ring); tiling; tesselation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
22 nét
12 nét
xiāng qiànㄒㄧㄤ ㄑㄧㄢˋ
Phồn thể: 鑲嵌
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to inlay; to embed; to set (e.g. a jewel in a ring); tiling; tesselation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
22 nét
12 nét