Bỏ qua, tới nội dung

错别字

cuò bié zìㄘㄨㄛˋ ㄅㄧㄝˊ ㄗˋ

Phồn thể: 錯別字

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

incorrectly written or mispronounced characters

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÁC · 13 nét

sai, nhầm; lỗi

BIỆT · 7 nét

đừng; khác (别的); chia tay, từ biệt

TỰ · 6 nét

chữ; chữ Hán; chữ viết