锋面
fēng miàn
Phồn thể: 鋒面
TOCFL 5
Nghĩa
front (meteorology)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
DIỆN · 9 nét
mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)
fēng miàn
Phồn thể: 鋒面
TOCFL 5
front (meteorology)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
DIỆN · 9 nét
mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)