锋利
fēng lìㄈㄥ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 鋒利
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
sharp (e.g. knife blade); incisive; to the point
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
LỢI · 7 nét
fēng lìㄈㄥ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 鋒利
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
sharp (e.g. knife blade); incisive; to the point
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
LỢI · 7 nét