Bỏ qua, tới nội dung

锈

xiùㄒㄧㄡˋ

Phồn thể: 銹

HSK 3.0 · 7–9

锈 (xiù) nghĩa là variant of 锈.

Nghĩa(động từ, danh từ)

variant of 锈

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét