铺路
pū lùㄆㄨ ㄌㄨˋ
Phồn thể: 鋪路
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to pave (with paving stones); to lay a road; (fig.) to lay the groundwork (for sth); to give a present to sb to ensure success
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
LỘ · 13 nét
đường, con đường; tuyến (xe buýt); họ Lộ