Bỏ qua, tới nội dung

铺

pùㄆㄨˋ

Phồn thể: 舖

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩapù(động từ)

variant of 铺; store

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩapū(động từ)

to spread; to display; to set up; (old) holder for door-knocker

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét