钢笔
gāng bǐㄍㄤ ㄅㄧˇ
Phồn thể: 鋼筆
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
fountain pen
Lượng từ đi kèm: 支
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CƯƠNG · 9 nét
BÚT · 10 nét
bút; nét (chữ Hán); lượng từ: khoản (tiền), món (giao dịch)
gāng bǐㄍㄤ ㄅㄧˇ
Phồn thể: 鋼筆
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
fountain pen
Lượng từ đi kèm: 支
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CƯƠNG · 9 nét
BÚT · 10 nét
bút; nét (chữ Hán); lượng từ: khoản (tiền), món (giao dịch)