Bỏ qua, tới nội dung

钢

gāngㄍㄤ

Phồn thể: 鋼

TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

steel

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CƯƠNG · 9 nét