钓鱼
diào yúㄉㄧㄠˋ ㄩˊ
Phồn thể: 釣魚
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to fish (with line and hook); to dupe
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐIẾU · 8 nét
câu (cá)
NGƯ · 8 nét
cá; họ Ngư
diào yúㄉㄧㄠˋ ㄩˊ
Phồn thể: 釣魚
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
to fish (with line and hook); to dupe
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐIẾU · 8 nét
câu (cá)
NGƯ · 8 nét
cá; họ Ngư