Bỏ qua, tới nội dung

酿造

niàng zàoㄋㄧㄤˋ ㄗㄠˋ

Phồn thể: 釀造

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to brew; to make (wine, vinegar, soybean paste etc) by fermentation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét

TẠO · 10 nét

làm, chế tạo, xây dựng; đặt (câu); bịa đặt