Bỏ qua, tới nội dung

酝酿

yùn niàngㄩㄣˋ ㄋㄧㄤˋ

Phồn thể: 醞釀

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

(of alcohol) to ferment; (of a crisis) to be brewing; to mull over (an issue); to hold exploratory discussions

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

14 nét