Bỏ qua, tới nội dung

鄙视

bǐ shìㄅㄧˇ ㄕˋ

Phồn thể: 鄙視

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to despise; to disdain; to look down upon

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

THỊ · 8 nét