Bỏ qua, tới nội dung

卑鄙

bēi bǐㄅㄟ ㄅㄧˇ

Phồn thể: 卑鄙

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

base; mean; contemptible; despicable

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

13 nét