郊游
jiāo yóuㄐㄧㄠ ㄧㄡˊ
Phồn thể: 郊遊
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to go for an outing; to go on an excursion
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIAO · 8 nét
DU · 12 nét
bơi; đi chơi, du lịch; họ Du
jiāo yóuㄐㄧㄠ ㄧㄡˊ
Phồn thể: 郊遊
HSK 3.0 · 7–9
to go for an outing; to go on an excursion
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
GIAO · 8 nét
DU · 12 nét
bơi; đi chơi, du lịch; họ Du