Bỏ qua, tới nội dung

郊外

jiāo wàiㄐㄧㄠ ㄨㄞˋ

Phồn thể: 郊外

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(từ chỉ nơi chốn)

outskirts

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIAO · 8 nét

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra