Bỏ qua, tới nội dung

邻里

lín lǐ

Phồn thể: 鄰里

TOCFL 5

Nghĩa

neighbor; neighborhood

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÂN · 7 nét

LÍ · 7 nét

trong, bên trong; dặm (đơn vị đo, 1 里 = 500 m)