Bỏ qua, tới nội dung

邮政

yóu zhèngㄧㄡˊ ㄓㄥˋ

Phồn thể: 郵政

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

postal service; postal

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BƯU · 7 nét

CHÍNH · 9 nét