Bỏ qua, tới nội dung

邮差

yóu chāi

Phồn thể: 郵差

TOCFL 4

Nghĩa

postman; mailman (dated in mainland China)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BƯU · 7 nét

SI · 9 nét

chênh lệch, sai khác (时差, 差别); hiệu số