遵照
zūn zhàoㄗㄨㄣ ㄓㄠˋ
Phồn thể: 遵照
HSK 3.0 · 7–9
遵照 (zūn zhào) nghĩa là in accordance with; to follow (the rules).
Nghĩa(động từ, giới từ)
in accordance with; to follow (the rules)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TUÂN · 15 nét
CHIẾU · 13 nét
chiếu, rọi; soi (gương); chụp (ảnh); theo, chiếu theo