遮蔽
zhē bì
Phồn thể: 遮蔽
TOCFL 5
Nghĩa
to cover; to hide from view; to obstruct or block; defilade (military)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
14 nét
14 nét
zhē bì
Phồn thể: 遮蔽
TOCFL 5
to cover; to hide from view; to obstruct or block; defilade (military)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
14 nét
14 nét