遮挡
zhē dǎngㄓㄜ ㄉㄤˇ
Phồn thể: 遮擋
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to shelter; to shelter from
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
14 nét
ĐÁNG · 9 nét
chặn, cản, che; số (hộp số xe)
zhē dǎngㄓㄜ ㄉㄤˇ
Phồn thể: 遮擋
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to shelter; to shelter from
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
14 nét
ĐÁNG · 9 nét
chặn, cản, che; số (hộp số xe)