遮盖
zhē gàiㄓㄜ ㄍㄞˋ
Phồn thể: 遮蓋
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to hide; to cover (one's tracks)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
14 nét
CÁI · 11 nét
họ Cái (đọc Gě)
zhē gàiㄓㄜ ㄍㄞˋ
Phồn thể: 遮蓋
HSK 3.0 · 7–9
to hide; to cover (one's tracks)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
14 nét
CÁI · 11 nét
họ Cái (đọc Gě)