遮
zhēㄓㄜ
Phồn thể: 遮
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to cover up (a shortcoming); to screen off; to hide; to conceal
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
14 nét
zhēㄓㄜ
Phồn thể: 遮
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to cover up (a shortcoming); to screen off; to hide; to conceal
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
14 nét