Bỏ qua, tới nội dung

逼近

bī jìnㄅㄧ ㄐㄧㄣˋ

Phồn thể: 逼近

HSK 3.0 · 7–9

逼近 (bī jìn) nghĩa là to press on towards; to close in on; to approach; to draw near.

Nghĩa(động từ)

to press on towards; to close in on; to approach; to draw near

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

CẬN · 7 nét

gần; gần đây; xấp xỉ