Bỏ qua, tới nội dung

逼真

bī zhēnㄅㄧ ㄓㄣ

Phồn thể: 逼真

HSK 3.0 · 7–9

逼真 (bī zhēn) nghĩa là lifelike; true to life; distinctly; clearly.

Nghĩa(tính từ)

lifelike; true to life; distinctly; clearly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

CHÂN · 10 nét

thật, thật là; thật sự; thật (không giả)