Bỏ qua, tới nội dung

逼

bīㄅㄧ

Phồn thể: 偪

HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(động từ)

variant of 逼; to compel; to pressure

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét