逮
dǎiㄉㄞˇ
Phồn thể: 逮
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩadǎi(động từ)
(coll.) to catch; to seize
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩadài(động từ)
(literary) to arrest; to seize; to overtake; until
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét