Bỏ qua, tới nội dung

逮捕

dài bǔㄉㄞˋ ㄅㄨˇ

Phồn thể: 逮捕

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to arrest; to apprehend; an arrest

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

10 nét