送给
sòng gěiㄙㄨㄥˋ ㄍㄟˇ
Phồn thể: 送給
Nghĩa(động từ)
to send; to give as a present
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỐNG · 9 nét
tặng; đưa, giao (hàng); tiễn, đưa (ai đi)
CẤP · 9 nét
cho, đưa; cho, giúp (ai làm gì); bị (khẩu ngữ, như 被)