送到
sòng dàoㄙㄨㄥˋ ㄉㄠˋ
Phồn thể: 送到
Nghĩa(động từ)
Deliver
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỐNG · 9 nét
tặng; đưa, giao (hàng); tiễn, đưa (ai đi)
ĐÁO · 8 nét
đến, tới; đến (nơi, lúc); được (bổ ngữ kết quả: 找到, 看到)
sòng dàoㄙㄨㄥˋ ㄉㄠˋ
Phồn thể: 送到
Deliver
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TỐNG · 9 nét
tặng; đưa, giao (hàng); tiễn, đưa (ai đi)
ĐÁO · 8 nét
đến, tới; đến (nơi, lúc); được (bổ ngữ kết quả: 找到, 看到)