迅速
xùn sùㄒㄩㄣˋ ㄙㄨˋ
Hán Việt: TẤN TỐC
Phồn thể: 迅速
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(phó tính từ, tính từ)
nhanh chóng, mau lẹ
Ví dụ
越南经济发展得很迅速。
yuè nán jīng jì fā zhǎn dé hěn xùn sù.
Kinh tế Việt Nam phát triển rất nhanh chóng.
接到电话后,他迅速赶到了医院。
jiē dào diàn huà hòu, tā xùn sù gǎn dào le yī yuàn.
Nhận điện thoại xong, anh ấy nhanh chóng chạy đến bệnh viện.
消息迅速传开了。
xiāo xī xùn sù chuán kāi le.
Tin tức nhanh chóng lan ra.
Từ hay nhầm
- 快 — 迅速 trang trọng hơn, thường làm trạng ngữ trước động từ (迅速发展); 快 dùng mọi tình huống khẩu ngữ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẤN · 6 nét
TỐC · 10 nét