Bỏ qua, tới nội dung

迄今

qì jīnㄑㄧˋ ㄐㄧㄣ

Phồn thể: 迄今

HSK 3.0 · 7–9

迄今 (qì jīn) nghĩa là so far; to date; until now.

Nghĩa(phó từ)

so far; to date; until now

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

6 nét

KIM · 4 nét