Bỏ qua, tới nội dung

辞去

cí qùㄘˊ ㄑㄩˋ

Phồn thể: 辭去

Nghĩa(động từ)

to resign; to quit

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỪ · 13 nét

KHỨ · 5 nét

đi (đến nơi nào); (năm) ngoái; bỏ đi, loại bỏ