辉煌
huī huángㄏㄨㄟ ㄏㄨㄤˊ
Phồn thể: 輝煌
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
splendid; glorious
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
13 nét
huī huángㄏㄨㄟ ㄏㄨㄤˊ
Phồn thể: 輝煌
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
splendid; glorious
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
13 nét