辈子
bèi zi
Phồn thể: 輩子
TOCFL 3
Nghĩa
all one's life; lifetime
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BỐI · 12 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
bèi zi
Phồn thể: 輩子
TOCFL 3
all one's life; lifetime
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BỐI · 12 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai