Bỏ qua, tới nội dung

轰

hōngㄏㄨㄥ

Phồn thể: 轟

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, từ tượng thanh)

explosion; bang; boom; rumble; to attack; to shoo away; to expel

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét