Bỏ qua, tới nội dung

轰动

hōng dòngㄏㄨㄥ ㄉㄨㄥˋ

Phồn thể: 轟動

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to cause a sensation; to create a stir in (a place); commotion; controversy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động