软实力
ruǎn shí lìㄖㄨㄢˇ ㄕˊ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 軟實力
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa
soft power (in international relations)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHUYỄN · 8 nét
mềm; yếu, mềm yếu
THỰC · 8 nét
LỰC · 2 nét
họ Lực
ruǎn shí lìㄖㄨㄢˇ ㄕˊ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 軟實力
HSK 3.0 · 7–9
soft power (in international relations)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NHUYỄN · 8 nét
mềm; yếu, mềm yếu
THỰC · 8 nét
LỰC · 2 nét
họ Lực