躲避
duǒ bìㄉㄨㄛˇ ㄅㄧˋ
Phồn thể: 躲避
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to hide; to evade; to dodge; to take shelter; to avoid (difficulties)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐOÁ · 13 nét
trốn; nấp; tránh; né
TỊ · 16 nét
duǒ bìㄉㄨㄛˇ ㄅㄧˋ
Phồn thể: 躲避
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
to hide; to evade; to dodge; to take shelter; to avoid (difficulties)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐOÁ · 13 nét
trốn; nấp; tránh; né
TỊ · 16 nét