Bỏ qua, tới nội dung

跨越

kuà yuèㄎㄨㄚˋ ㄩㄝˋ

Phồn thể: 跨越

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to step across; step over

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

VIỆT · 12 nét

càng (越……越……: càng… càng…); vượt qua; (viết tắt) Việt Nam