跨
kuàㄎㄨㄚˋ
Phồn thể: 跨
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
to step across; to stride over; to straddle; to span
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
kuàㄎㄨㄚˋ
Phồn thể: 跨
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
to step across; to stride over; to straddle; to span
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét