跨国
kuà guóㄎㄨㄚˋ ㄍㄨㄛˊ
Phồn thể: 跨國
HSK 3.0 · 7–9
跨国 (kuà guó) nghĩa là transnational; multinational.
Nghĩa(từ khu biệt, động từ)
transnational; multinational
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
QUỐC · 8 nét
nước, quốc gia
kuà guóㄎㄨㄚˋ ㄍㄨㄛˊ
Phồn thể: 跨國
HSK 3.0 · 7–9
跨国 (kuà guó) nghĩa là transnational; multinational.
transnational; multinational
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
QUỐC · 8 nét
nước, quốc gia