跌倒
diē dǎo
Phồn thể: 跌倒
TOCFL 4
Nghĩa
to tumble; to fall; fig. to suffer a reverse (in politics or business)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
ĐẢO · 10 nét
ngã, đổ, sập; đổi (xe, tàu); phá sản
diē dǎo
Phồn thể: 跌倒
TOCFL 4
to tumble; to fall; fig. to suffer a reverse (in politics or business)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
ĐẢO · 10 nét
ngã, đổ, sập; đổi (xe, tàu); phá sản