Bỏ qua, tới nội dung

跌

diēㄉㄧㄝ

Phồn thể: 跌

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to fall; to tumble; to trip; (of prices etc) to drop; Taiwan pr. [dié]

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét