Bỏ qua, tới nội dung

趁机

chèn jīㄔㄣˋ ㄐㄧ

Phồn thể: 趁機

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ)

to seize an opportunity; to take advantage of situation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SẤN · 12 nét

nhân lúc, thừa dịp, tranh thủ

CƠ · 6 nét