Bỏ qua, tới nội dung

趁早

chèn zǎoㄔㄣˋ ㄗㄠˇ

Phồn thể: 趁早

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ)

as soon as possible; at the first opportunity; the sooner the better; before it's too late

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SẤN · 12 nét

nhân lúc, thừa dịp, tranh thủ

TẢO · 6 nét

sớm; buổi sáng; chào buổi sáng (早!)