Bỏ qua, tới nội dung

赤道

chì dàoㄔˋ ㄉㄠˋ

Phồn thể: 赤道

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

equator (of the earth or a celestial body); celestial equator

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

ĐẠO · 12 nét

đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt