Bỏ qua, tới nội dung

赖

Làiㄌㄞˋ

Phồn thể: 賴

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, tính từ)

surname Lai; (Tw) (coll.) LINE messaging app

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét